Rau má còn gọi là tích tuyết thảo, phanok (Vientian), rachiek kranh (Campuchia). Tên khoa học Centella asiatica (L.) Urb., (Hydrocotyle asiatica L. Trisanthus cochinchinensis Lour.); thuộc họ Hoa tán Apiaceae (Umbelliferae).
Trong Đông y, rau má có vị ngọt, hơi đắng, tính mát, có công dụng chính là thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm, sát trùng, cầm máu và hoạt huyết. Y học hiện đại cũng đã có những nghiên cứu về rau má và phát hiện các lợi ích tiềm năng của loại thảo dược này với sức khỏe.
Công dụng tiềm năng của rau má
-Rau má hỗ trợ trí nhớ và chức năng nhận thức
Tác dụng tiềm năng của rau má đối với sức khỏe não bộ đã được khám phá trong các nghiên cứu trên động vật và trong ống nghiệm. Trong các nghiên cứu này, các hợp chất hoạt tính trong rau má, đặc biệt là triterpenoid, đã chứng minh đặc tính chống oxy hóa, có thể giúp kiểm soát stress oxy hóa trong não. Stress oxy hóa là một yếu tố trong sự phát triển và tiến triển của các tình trạng thoái hóa thần kinh.
Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy chiết xuất rau má có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ bằng cách bảo vệ chống lại độc tính kích thích do glutamate gây ra và tăng cường kết nối thần kinh. Những tác dụng này cho thấy tiềm năng của loại thảo mộc này trong việc thúc đẩy sức khỏe não bộ. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu trên người đã khám phá tác động của rau má có thể hỗ trợ trí nhớ và khả năng nhận thức ở người.
-Hỗ trợ sức khỏe làn da

Lợi ích tiềm năng của rau má đối với sức khỏe làn da có thể là do hàm lượng triterpenoid, đặc biệt là asiaticoside và axit asiatic. Khi da bị tổn thương hoặc căng thẳng, tình trạng viêm và stress oxy hóa là những thách thức phổ biến. Triterpenoid trong rau má hoạt động như chất chống oxy hóa, có thể giúp kiểm soát stress oxy hóa và hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể.
Collagen - một loại protein cấu trúc dồi dào trong da, rất cần thiết cho sức mạnh và độ đàn hồi của da. Triterpenoid có thể hỗ trợ sản xuất collagen loại I, hỗ trợ hình thành mô da mới và thúc đẩy sức khỏe làn da.
-Hỗ trợ quản lý căng thẳng
Một số nghiên cứu cho thấy rau má có thể có tác dụng làm dịu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp GABA. GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế liên quan đến tác dụng làm dịu hệ thần kinh.
Nhiều loại thuốc điều trị lo âu, căng thẳng và mất ngủ hoạt động bằng cách tăng tác dụng của GABA lên não. Một nghiên cứu, bao gồm 40 người tham gia, cho thấy liều cao rau má giúp cải thiện phản ứng giật mình, một phản ứng thường gặp khi bị căng thẳng và lo âu.
-Hỗ trợ tuần hoàn
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Triterpenoid trong rau má có thể hỗ trợ sức khỏe mạch máu và giảm tính thấm mao mạch. Những tác dụng này có thể góp phần cải thiện trương lực tĩnh mạch, giảm rò rỉ máu, dịch vào các mô xung quanh, giải quyết các vấn đề chính trong suy tĩnh mạch và tuần hoàn.
-Hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh
Viêm mạn tính và stress oxy hóa là những yếu tố gây lão hóa sớm và không lành mạnh. Rau má chứa chất chống oxy hóa và chống viêm, có thể giúp kiểm soát các gốc tự do gây tổn thương tế bào bằng cách giảm stress oxy hóa và viêm da.
Vai trò của rau má trong việc thúc đẩy tổng hợp collagen và vi tuần hoàn cũng mang lại những lợi ích tiềm năng cho quá trình lão hóa. Collagen và lưu lượng máu khỏe mạnh duy trì độ săn chắc và đàn hồi của da, đảm bảo các tế bào da nhận được nguồn cung cấp oxy, dưỡng chất đầy đủ, đồng thời ngăn ngừa tình trạng sưng tấy.
-Hỗ trợ tăng cường sức mạnh cho khớp và cơ
Các đặc tính chống viêm của rau má có thể giúp hỗ trợ sự thoải mái của khớp và cơ. Các mô hình động vật thí nghiệm đã chứng minh khả năng của loại thảo mộc này trong việc tác động đến các cytokine tiền viêm và các đường dẫn truyền đau. Những phát hiện này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng rau má trong việc hỗ trợ các tình trạng liên quan đến sự thoải mái của khớp và cơ.
Những người không nên uống nước rau má
Mặc dù rau má có nhiều lợi ích cho sức khỏe, một số trường hợp dưới đây nên tránh hoặc hạn chế uống loại nước này:
-Phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai không nên tùy tiện uống nước rau má thường xuyên, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Một số hoạt chất trong rau má có thể ảnh hưởng đến tử cung, làm tăng nguy cơ co bóp hoặc tác động không mong muốn đến nội tiết tố. Với phụ nữ sau sinh, việc uống nhiều nước rau má cũng có thể ảnh hưởng tiêu hóa hoặc gây lạnh bụng.
-Người mắc bệnh gan

Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng rau má kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ độc tính ở một số trường hợp nhạy cảm. Với những người đang bị viêm gan, men gan cao hoặc có tiền sử bệnh lý gan mật, việc tự ý uống nước rau má thường xuyên có thể phản tác dụng. Thay vì hỗ trợ giải độc, cơ thể có thể phải làm việc nhiều hơn để xử lý các hoạt chất sinh học trong rau má.
-Người chuẩn bị phẫu thuật
Theo Healthline, rau má có khả năng gây buồn ngủ nhẹ và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, đặc biệt khi kết hợp với một số loại thuốc an thần hoặc thuốc mê. Vì vậy, những người chuẩn bị phẫu thuật thường được khuyến cáo ngừng sử dụng rau má ít nhất 2 tuần trước khi tiến hành.
-Người huyết áp thấp
Rau má có tính mát mạnh, giúp hạ nhiệt nhưng đồng thời cũng có thể khiến người huyết áp thấp cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt hoặc suy nhược hơn nếu dùng nhiều.
-Người có cơ địa lạnh
Với những người có cơ địa lạnh, hệ tiêu hóa yếu hoặc hay bị lạnh bụng, nước rau má dễ gây tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu. Việc uống thường xuyên, đặc biệt là uống lạnh, có thể làm mất cân bằng cơ thể và khiến tình trạng mệt mỏi kéo dài.
-Trẻ nhỏ
Nhiều phụ huynh cho rằng rau má lành tính nên có thể cho trẻ uống thay nước mát. Tuy nhiên, hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ nhỏ còn non yếu, nên việc sử dụng rau má liên tục có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy hoặc ảnh hưởng đến việc hấp thu dinh dưỡng. Đặc biệt, nếu rau má không được sơ chế kỹ, nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc tồn dư hóa chất cũng là vấn đề đáng lo ngại.
Minh Hoa (t/h)